cháo Tiều
潮州粥 enTeochew porridge
名詞
潮州粥
Teochew porridge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
潮州粥
接続・論理
潮州人の調理スタイルで作られた、様々な具材入りの粥。
vi Cháo Tiều là một món ăn sáng phổ biến ở đây.
ja 潮州粥はここで一般的な朝食メニューだ。
構成
cháo / tiều / cháo + Tiều の複合 …
▸
構成
cháo / tiều / cháo + Tiều の複合 …
成り立ちcháo + Tiều の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥹙憔
音節ごとの候補
cháo
𥹙
tiều
憔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cháo / cháo lòng / cháo hoa / cháo đậu …
▸
類語
cháo / cháo lòng / cháo hoa / cháo đậu …
用法
cơm cháo / tiền trao cháo múc / dầu cháo quẩy / nùng cháo …
▸
用法
cơm cháo / tiền trao cháo múc / dầu cháo quẩy / nùng cháo …