nùng cháo
発音
北部
/nṳŋ˨˩ ʨaːw˧˥/
中部
/nuŋ˧˧ ʨa̰ːw˩˧/
南部
/nuŋ˨˩ ʨaːw˧˥/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "nùng cháo" xuất hiện trong văn bản.
ja 「nùng cháo」という名前が文書に現れる。
構成
nùng / cháo / 儂𥹙
▸
構成
nùng / cháo / 儂𥹙
漢字
音節対応から推定
代表候補
儂𥹙
音節ごとの候補
nùng
儂
cháo
𥹙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tiếng nùng / nùng an / nùng nàng / nùng lòi …
▸
用法
tiếng nùng / nùng an / nùng nàng / nùng lòi …