cao tay
音声
有能な encapable; highly skilled
形容詞
有能な
capable; highly skilled
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
有能な
外見・性格
高い技術を持ち、困難な状況を巧妙に処理する能力があること。
vi Anh ấy là một người cao tay trong việc giải quyết các tình huống khó khăn một cách khéo léo.
ja 彼は困難な状況を巧みに解決する有能な人物だ。
構成
cao / tay / 高拪
▸
構成
cao / tay / 高拪
漢字
音節対応から推定
代表候補
高拪
音節ごとの候補
cao
高
tay
拪(𢬣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
được việc / 有能
▸
類語
được việc / 有能
用法
cao tay ấn / cao hùng / cao bằng / chiều cao …
▸
用法
cao tay ấn / cao hùng / cao bằng / chiều cao …