cao nguyên
発音
北部
/kaːw˧˧ ŋwiən˧˧/
中部
/kaːw˧˥ ŋwiəŋ˧˥/
南部
/kaːw˧˧ ŋwiəŋ˧˧/
音声
高原 enhighland
名詞
高原
highland
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
高原
接続・論理
A highland or plateau area with elevated terrain.
構成
cao / nguyên / 漢越語。漢字は 高原 …
▸
構成
cao / nguyên / 漢越語。漢字は 高原 …
成り立ち漢越語。漢字は 高原
漢字
出典照合済み
代表候補
高原
音節ごとの候補
cao
高
nguyên
元
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …