cao lan
発音
北部
/kaːw˧˧ laːn˧˧/
中部
/kaːw˧˥ laːŋ˧˥/
南部
/kaːw˧˧ laːŋ˧˧/
音声
proper name
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
proper name
A proper name.
vi Cao lan là một tên riêng.
ja Cao lan is a proper name.
構成
cao / lan / 高蘭
▸
構成
cao / lan / 高蘭
漢字
音節対応から推定
代表候補
高蘭
音節ごとの候補
cao
高
lan
蘭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …