cự thắng
発音
北部
/kɨ̰ʔ˨˩ tʰaŋ˧˥/
中部
/kɨ̰˨˨ tʰa̰ŋ˩˧/
南部
/kɨ˨˩˨ tʰaŋ˧˥/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムにある地名。
vi Cự Thắng là tên của một địa danh.
ja クータンは地名である。
構成
cự / thắng / 拒勝
▸
構成
cự / thắng / 拒勝
漢字
音節対応から推定
代表候補
拒勝
音節ごとの候補
cự
拒(鐻)
thắng
勝(胜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chống cự / cự giải / cự li / cầm cự …
▸
用法
chống cự / cự giải / cự li / cầm cự …