cứu sinh
助産 enlife saving
名詞
助産
life saving
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
助産
危険に直面した人の命を救うための活動。
構成
cứu / sinh / 究生
▸
構成
cứu / sinh / 究生
漢字
音節対応から推定
代表候補
究生
音節ごとの候補
cứu
究
sinh
生
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nghiên cứu sinh / xuồng cứu sinh / nghiên cứu / cứu rỗi …
▸
用法
nghiên cứu sinh / xuồng cứu sinh / nghiên cứu / cứu rỗi …