cụ Khốt
発音
北部
/kṵʔ˨˩ xot˧˥/
中部
/kṵ˨˨ kʰo̰k˩˧/
南部
/ku˨˩˨ kʰok˧˥/
音声
時代遅れの人 enold fogy
名詞
時代遅れの人
old fogy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
時代遅れの人
外見・性格
時代遅れの考えを持ち、変化に非常に抵抗する人。
vi Ông ấy bị coi là một cụ Khốt vì không muốn dùng điện thoại.
ja 彼は電話を使いたがらないため、時代遅れだと見なされている。
構成
cụ
▸
構成
cụ
用法
dụng cụ / công cụ / chiến cụ / nhạc cụ
▸
用法
dụng cụ / công cụ / chiến cụ / nhạc cụ