cỡi
音声
乗る ento ride
動詞
乗る
to ride
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
乗る
基本動詞
ベトナム中南部で用いられる「乗る」を意味する方言的表記。
vi Anh ấy đang cỡi ngựa trên đồng cỏ.
ja 彼は草原で馬に乗っている。
類語
cơi / cội / cối / cõi …
▸
類語
cơi / cội / cối / cõi …