cờ tiết
発音
北部
/kə̤ː˨˩ tiət˧˥/
中部
/kəː˧˧ tiə̰k˩˧/
南部
/kəː˨˩ tiək˧˥/
別表記 envariant form
名詞
別表記
variant form
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
別表記
接続・論理
Source points to another entry (“phù tiết”); use canonical routing before giving independent meaning.
構成
cờ / tiết / 旗節
▸
構成
cờ / tiết / 旗節
漢字
音節対応から推定
代表候補
旗節
音節ごとの候補
cờ
旗
tiết
節
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cổ tiết
▸
類語
cổ tiết
用法
cờ bạc / cờ hiệu / cờ vây / cờ hó …
▸
用法
cờ bạc / cờ hiệu / cờ vây / cờ hó …