cổ họng
発音
北部
/ko̰˧˩˧ ha̰ʔwŋ˨˩/
中部
/ko˧˩˨ ha̰wŋ˨˨/
南部
/ko˨˩˦ hawŋ˨˩˨/
音声
喉 enthroat
名詞
喉
throat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
喉
接続・論理
The part of the neck that connects the mouth to breathing and voice pathways.
構成
cổ / họng / cổ + họng の複合 …
▸
構成
cổ / họng / cổ + họng の複合 …
成り立ちcổ + họng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
古哄
音節ごとの候補
cổ
古
họng
哄(𦙥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …
▸
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …