cầu cơ
音声
降霊術 enseance
名詞
降霊術
seance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
降霊術
文化・固有名詞
霊と通信しようとする、ボードを用いた心霊儀式。
vi Một số người tham gia nghi lễ cầu cơ để tìm câu trả lời.
ja 何人かが答えを求めて降霊術に参加している。
構成
cầu / cơ / 求機
▸
構成
cầu / cơ / 求機
漢字
音節対応から推定
代表候補
求機
音節ごとの候補
cầu
求
cơ
機
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cau có / 降霊術
▸
類語
cau có / 降霊術
用法
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …
▸
用法
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn …