cầm trịch
発音
北部
/kə̤m˨˩ ʨḭ̈ʔk˨˩/
中部
/kəm˧˧ tʂḭ̈t˨˨/
南部
/kəm˨˩ tʂɨt˨˩˨/
音声
主導する ento take the lead
動詞
主導する
to take the lead
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
主導する
基本動詞
特定の活動や状況で主導権を握る責任者。
vi Anh ấy là người cầm trịch trong các hoạt động của nhóm.
ja 彼はグループの活動において主導的な役割を果たしている。
構成
cầm / 琴擲
▸
構成
cầm / 琴擲
漢字
音節対応から推定
代表候補
琴擲
音節ごとの候補
cầm
琴(扲 / 禽 / 𨆓)
trịch
擲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nặng trịch / nặng trình trịch
▸
類語
nặng trịch / nặng trình trịch
用法
dương cầm / thiên cầm / cổ cầm / tây ban cầm
▸
用法
dương cầm / thiên cầm / cổ cầm / tây ban cầm