cầm lái
音声
運転する endrive
動詞
運転する
drive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
運転する
基本動詞
乗り物のハンドルや操舵装置を直接操作して運転すること。
vi Bạn cần phải tập trung cao độ khi đang cầm lái trên đường cao tốc.
ja 高速道路で運転する際は高い集中力が必要だ。
構成
cầm / lái / 琴俚
▸
構成
cầm / lái / 琴俚
漢字
音節対応から推定
代表候補
琴俚
音節ごとの候補
cầm
琴(扲 / 禽 / 𨆓)
lái
俚(梩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cẩm lai / lái xe / cầm / cầm tù …
▸
類語
cẩm lai / lái xe / cầm / cầm tù …
用法
dương cầm / thiên cầm / cổ cầm / tây ban cầm …
▸
用法
dương cầm / thiên cầm / cổ cầm / tây ban cầm …