cảm từ
音声
感動詞 eninterjection
名詞
感動詞
interjection
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
感動詞
接続・論理
文中で直接感情を表すために使われる言葉の種類。
vi Trong câu này, tác giả đã sử dụng một cảm từ để nhấn mạnh nỗi đau.
ja この文で、著者は悲しみを強調するために感嘆詞を使っている。
構成
cảm / từ / 漢越語。漢字は 感詞 …
▸
構成
cảm / từ / 漢越語。漢字は 感詞 …
成り立ち漢越語。漢字は 感詞
漢字
出典照合済み
代表候補
感詞
音節ごとの候補
cảm
感
từ
詞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cẩm tú / cầm tù / cảm tử / thán từ …
▸
類語
cẩm tú / cầm tù / cảm tử / thán từ …
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …
▸
用法
cảm ơn / cảm giác / tình cảm / cảm nhận …