cả nhà
音声
家族みんな、皆さん eneveryone at home
成句
家族みんな、皆さん
everyone at home
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
家族みんな、皆さん (everyone at home)
語義 1
成句
家族みんな、皆さん
家族全員、または親しいグループの全員。
vi Chiều nay cả nhà cùng đi xem phim.
ja 皆さんおやすみなさい!
呼称 (everyone)
語義 1
代名詞
みんな
代名詞・指示語
親しい人々やグループのメンバー全員を呼びかける際に使用される語。
vi Chào cả nhà, mình vừa mới về.
ja みんな、こんにちは。たった今帰ったところだよ。
構成
cả / nhà
▸
構成
cả / nhà
類語
cả / cả đống / cả kinh / cả gói …
▸
類語
cả / cả đống / cả kinh / cả gói …
用法
tất cả / giá cả / ngay cả / kể cả …
▸
用法
tất cả / giá cả / ngay cả / kể cả …