cạnh huyền
発音
北部
/ka̰ʔjŋ˨˩ hwiə̤n˨˩/
中部
/ka̰n˨˨ hwiəŋ˧˧/
南部
/kan˨˩˨ hwiəŋ˨˩/
音声
斜辺 enhypotenuse
名詞
斜辺
hypotenuse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
斜辺 接続・論理
直角三角形において、直角の対辺に位置する最長の辺。
vi Trong tam giác này, cạnh huyền có độ dài mười xăng-ti-mét.
ja この三角形の斜辺の長さは10センチだ。
構成
cạnh / huyền / 競玄
▸
構成
cạnh / huyền / 競玄
漢字
音節対応から推定
代表候補
競玄
音節ごとの候補
cạnh
競
huyền
玄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cạnh / cạnh khoé / cạnh khóe / cạnh khế …
▸
類語
cạnh / cạnh khoé / cạnh khóe / cạnh khế …
用法
cạnh tranh / bên cạnh / góc cạnh / khía cạnh …
▸
用法
cạnh tranh / bên cạnh / góc cạnh / khía cạnh …