cại
発音
北部
/ka̰ːʔj˨˩/
中部
/ka̰ːj˨˨/
南部
/kaːj˨˩˨/
研ぐ ento sharpen
動詞
研ぐ
to sharpen
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
研ぐ
基本動詞
硬いものにこすりつけて、刃物や道具の刃を鋭くすること。
vi Ông tôi đang ngồi cại con dao vào một tảng đá phẳng.
ja 祖父は平らな石の上でナイフを研いでいる。
類語
cái / cãi / cài / Cải …
▸
類語
cái / cãi / cài / Cải …