cướp
発音
北部
/kɨəp˧˥/
中部
/kɨə̰p˩˧/
南部
/kɨəp˧˥/
音声
強盗する ento rob
動詞
強盗する
to rob
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
強盗する (to rob)
語義 1
動詞
強盗する
安全・緊急
暴力や脅しによって、他人の財産や持ち物を奪うこと。
vi Hắn ta định cướp túi xách của người đi đường.
ja 彼は通行人からハンドバッグを奪おうとした。
強盗 (robber)
語義 1
名詞
強盗
暴力や脅しを使って他人から金品を盗む人。強盗。
vi Tên cướp đã bị cảnh sát bắt giữ ngay lập tức.
ja その強盗はすぐに警察に捕まった。
類語
cướp cò / cướp trên giàn mướp / cướp đường / cướp ngôi …
▸
類語
cướp cò / cướp trên giàn mướp / cướp đường / cướp ngôi …
用法
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …
▸
用法
vừa đánh trống vừa ăn cướp / ăn cướp / cướp bóc / cướp biển …