cương thi
発音
北部
/kɨəŋ˧˧ tʰi˧˧/
中部
/kɨəŋ˧˥ tʰi˧˥/
南部
/kɨəŋ˧˧ tʰi˧˧/
音声
キョンシー enjiangshi
名詞
キョンシー
jiangshi
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
キョンシー 接続・論理
東アジア文化圏の、歴史的な衣装を着た動く死体。
vi Cương thi là một nhân vật quen thuộc trong văn hóa Á Đông.
ja キョンシーは東アジア文化でよく知られた存在だ。
語義 2
名詞
ゾンビ
伝説上の生き返った死体。跳ねて移動する。
vi Con cương thi di chuyển bằng cách nhảy lò cò trong đêm.
ja そのゾンビは夜間に跳ねながら移動する。
構成
cương / thi / 殭屍
▸
構成
cương / thi / 殭屍
漢字
出典照合済み
代表候補
殭屍
音節ごとの候補
cương
綱(韁 / 彊)
thi
詩
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …
▸
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …