cơm rượu
発音
北部
/kəːm˧˧ ziə̰ʔw˨˩/
中部
/kəːm˧˥ ʐɨə̰w˨˨/
南部
/kəːm˧˧ ɹɨəw˨˩˨/
音声
発酵もち米 enfermented rice
名詞
発酵もち米
fermented rice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
発酵もち米 接続・論理
もち米を酵母で発酵させた伝統料理。
vi Mọi người thường ăn cơm rượu vào ngày Tết Đoan Ngọ.
ja 人々は端午の節句に発酵もち米をよく食べる。
構成
cơm / rượu / cơm + rượu の複合
▸
構成
cơm / rượu / cơm + rượu の複合
成り立ちcơm + rượu の複合
用法
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …
▸
用法
bữa cơm / ăn cơm / cơm tấm / trống cơm …