cơm gà
音声
チキンライス enchicken rice
名詞
チキンライス
chicken rice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
チキンライス
接続・論理
米と鶏肉を様々な調味料やハーブと一緒に調理した料理。
vi Chúng tôi cùng nhau ăn món cơm gà vào bữa trưa.
ja 昼食に皆でチキンライスを食べた。
構成
cơm / gà / cơm + gà の複合
▸
構成
cơm / gà / cơm + gà の複合
成り立ちcơm + gà の複合
用法
cơm gà hải nam / cơm gà hội an / bữa cơm / ăn cơm …
▸
用法
cơm gà hải nam / cơm gà hội an / bữa cơm / ăn cơm …