cún con
音声
子犬 enpuppy
名詞
子犬
puppy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
子犬
接続・論理
若い犬を親しみを込めて呼ぶ語。
vi Bé gái đang chơi với chú cún con.
ja 少女が子犬と遊んでいる。
構成
cún / con
▸
構成
cún / con
類語
cũn cỡn / cún / chó con / 子犬
▸
類語
cũn cỡn / cún / chó con / 子犬
用法
con gái / con trai / con người / con đường
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường