cúc ngoạt
発音
北部
/kuk˧˥ ŋwa̰ːʔt˨˩/
中部
/kṵk˩˧ ŋwa̰ːk˨˨/
南部
/kuk˧˥ ŋwaːk˨˩˨/
菊月 enninth lunar month
名詞
菊月
ninth lunar month
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
菊月
接続・論理
陰暦9月の雅な呼び名。
vi Hoa cúc thường nở rộ vào tiết cúc ngoạt.
ja 菊月になると菊の花が満開になる。
構成
cúc / ngoạt
▸
構成
cúc / ngoạt
類語
ngụt ngoạt
▸
類語
ngụt ngoạt
用法
cúc dục / cúc đường / thu cúc / tam cúc
▸
用法
cúc dục / cúc đường / thu cúc / tam cúc