công thái học
発音
北部
/kəwŋ˧˧ tʰaːj˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/kəwŋ˧˥ tʰa̰ːj˩˧ ha̰wk˨˨/
南部
/kəwŋ˧˧ tʰaːj˧˥ hawk˨˩˨/
音声
人間工学 energonomics
名詞
人間工学
ergonomics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
人間工学
接続・論理
道具や設備を人体に適するように設計する研究。
vi Chiếc ghế này được thiết kế theo nguyên tắc công thái học để bảo vệ cột sống.
ja この椅子は背骨を守る人間工学に基づいて設計された。
構成
công / thái học / 漢越語。漢字は 工泰學 …
▸
構成
công / thái học / 漢越語。漢字は 工泰學 …
成り立ち漢越語。漢字は 工泰學
漢字
出典照合済み
代表候補
工泰學
音節ごとの候補
công
工
thái
太
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …