công giáo
発音
北部
/kəwŋ˧˧ zaːw˧˥/
中部
/kəwŋ˧˥ ja̰ːw˩˧/
南部
/kəwŋ˧˧ jaːw˧˥/
音声
カトリック enCatholicism
固有名詞
カトリック
Catholicism
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
固有名詞
語義 1
固有名詞
カトリック
カトリック。
vi Tôi đang tìm hiểu về Công giáo.
ja カトリックについて学んでいる。
語義 2
固有名詞
カトリック
「キリスト教の教派の一つ(カトリック)。」
形容詞
語義 3
形容詞
Công giáo 性質・状態
構成
công / giáo / 公教
▸
構成
công / giáo / 公教
漢字
出典照合済み
代表候補
公教
音節ごとの候補
công
工
giáo
教
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
giáo hội công giáo / công việc / thành công / công nghệ …
▸
用法
giáo hội công giáo / công việc / thành công / công nghệ …