cô bồng
発音
北部
/ko˧˧ ɓə̤wŋ˨˩/
中部
/ko˧˥ ɓəwŋ˧˧/
南部
/ko˧˧ ɓəwŋ˨˩/
一隻の小舟 ensolitary sail
unknown
一隻の小舟
solitary sail
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
一隻の小舟
広大な水面を漂う、孤独なボートや帆の比喩的イメージ。
vi Con thuyền trông như một cánh cô bồng giữa biển khơi.
ja ボートは海の中の孤舟のようだ。
構成
cô / bồng / 姑蓬
▸
構成
cô / bồng / 姑蓬
漢字
音節対応から推定
代表候補
姑蓬
音節ごとの候補
cô
姑
bồng
蓬(摓 / 𢸚 / 𤂧)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bềnh bồng / tuyền bồng / bình bồng / song bồng …
▸
類語
bềnh bồng / tuyền bồng / bình bồng / song bồng …
用法
cô ấy / cô gái / cô giáo / cô đơn …
▸
用法
cô ấy / cô gái / cô giáo / cô đơn …