cây chổi
箒 enbroom
名詞
箒
broom
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
箒
藁や繊維の束で作られた掃除用具。
vi Mẹ tôi dùng cây chổi để quét sạch sân nhà mỗi sáng.
ja 母は毎朝、箒で庭を掃いている。
構成
cây / chổi / 𣘃𥶲
▸
構成
cây / chổi / 𣘃𥶲
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣘃𥶲
音節ごとの候補
cây
𣘃
chổi
𥶲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cây / cây viết / cây dù / cây gai …
▸
類語
cây / cây viết / cây dù / cây gai …
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây
▸
用法
trái cây / xanh lá cây / cây số / lá cây