câu nhắp
発音
北部
/kəw˧˧ ɲap˧˥/
中部
/kəw˧˥ ɲa̰p˩˧/
南部
/kəw˧˧ ɲap˧˥/
トロリング entrolling (fishing)
動詞
トロリング
trolling (fishing)
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
トロリング
基本動詞
餌を絶えず動かし、魚を騙して食いつかせる釣り技法。
vi Anh ấy thích đi câu nhắp cá lóc vào buổi chiều.
ja 彼は午後、ライギョをトロリングするのが好きだ。
構成
câu / nhắp / 句𥃱
▸
構成
câu / nhắp / 句𥃱
漢字
音節対応から推定
代表候補
句𥃱
音節ごとの候補
câu
句
nhắp
𥃱
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
câu hỏi / câu / câu nói / câu lệnh …
▸
類語
câu hỏi / câu / câu nói / câu lệnh …
用法
câu chuyện / câu lạc bộ / mẫu câu / câu cú …
▸
用法
câu chuyện / câu lạc bộ / mẫu câu / câu cú …