cá tháng tư
音声
エイプリルフール enApril Fools Day
名詞
エイプリルフール
April Fools Day
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
エイプリルフール
接続・論理
無害な冗談を言い合う伝統的な4月の最初の日。
vi Mọi người thường đùa vui vào ngày cá tháng tư.
ja みんなエイプリルフールに冗談を言い合う。
構成
cá / tháng tư / 个𣎃四
▸
構成
cá / tháng tư / 个𣎃四
漢字
音節対応から推定
代表候補
个𣎃四
音節ごとの候補
cá
个(個 / 箇 / 𩵜)
tháng
𣎃
tư
四
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh
▸
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh