bui
発音
北部
/ɓuj˧˧/
中部
/ɓuj˧˥/
南部
/ɓuj˧˧/
音声
〜のみ enonly
形容詞
〜のみ
only
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
〜のみ
性質・状態
他には誰も、何も残っていないことを示す。
vi Trong nhà bui còn một mình tôi.
ja 家には私一人だけが残っている。
類語
không / chỉ có / rặt / 限定
▸
類語
không / chỉ có / rặt / 限定
用法
trà bui
▸
用法
trà bui