bi a
発音
北部
/ɓi˧˧ aː˧˧/
中部
/ɓi˧˥ aː˧˥/
南部
/ɓi˧˧ aː˧˧/
音声
ビリヤード enbilliards
名詞
ビリヤード
billiards
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ビリヤード
接続・論理
ビリヤードというスポーツの別称。
vi Họ rủ nhau đi chơi bi a vào cuối tuần.
ja 彼らは週末にビリヤードをしに行く。
構成
bi / a / 悲丫
▸
構成
bi / a / 悲丫
漢字
音節対応から推定
代表候補
悲丫
音節ごとの候補
bi
悲
a
丫
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Nguyễn Văn A / công chức loại A / mắt chữ o mồm chữ a / ê a
▸
類語
Nguyễn Văn A / công chức loại A / mắt chữ o mồm chữ a / ê a
用法
bi đát / hùng bi / sầu bi / bi ai …
▸
用法
bi đát / hùng bi / sầu bi / bi ai …