biếng
発音
北部
/ɓiəŋ˧˥/
中部
/ɓiə̰ŋ˩˧/
南部
/ɓiəŋ˧˥/
音声
気が進まない endisinclined
形容詞
気が進まない
disinclined
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
気が進まない
性質・状態
ある行為に対して興味や意欲を失っている状態。
vi Anh ấy cảm thấy biếng nói chuyện sau một ngày làm việc mệt mỏi.
ja 彼は疲れていて話す気が進まない。
語義 2
形容詞
怠惰
労働や努力を嫌い、怠ける性格。
vi Đừng nên quá biếng nhác mà hãy chăm chỉ làm việc hơn.
ja 怠けずに、もっと一生懸命働くべきだ。
構成
怲
▸
構成
怲
漢字
音節対応から推定
代表候補
怲
音節ごとの候補
biếng
怲(𠴠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
biếng nhác / biếng rằng / biếng ăn
▸
類語
biếng nhác / biếng rằng / biếng ăn
用法
lười biếng / trễ biếng / làm biếng
▸
用法
lười biếng / trễ biếng / làm biếng