bao vây kinh tế
発音
北部
/ɓaːw˧˧ vəj˧˧ kïŋ˧˧ te˧˥/
中部
/ɓaːw˧˥ jəj˧˥ kïn˧˥ tḛ˩˧/
南部
/ɓaːw˧˧ jəj˧˧ kɨn˧˧ te˧˥/
経済封鎖 eneconomic blockade
動詞
経済封鎖
economic blockade
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
経済封鎖
文化・固有名詞
一国の国際貿易活動を阻止すること。
vi Các nước láng giềng đã quyết định bao vây kinh tế quốc gia đó.
ja 近隣諸国はその国家に対して経済封鎖を断行した。
構成
bao vây / kinh tế / 包𩻟經濟
▸
構成
bao vây / kinh tế / 包𩻟經濟
漢字
音節対応から推定
代表候補
包𩻟經濟
音節ごとの候補
bao
包
vây
𩻟(𩻺 / 𩼀)
kinh
經
tế
濟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gian tế / hiến tế / công pháp quốc tế / Liên minh Bưu chính Quốc tế …
▸
類語
gian tế / hiến tế / công pháp quốc tế / Liên minh Bưu chính Quốc tế …
用法
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế chính trị
▸
用法
tăng trưởng kinh tế / vùng đặc quyền kinh tế / kinh tế học / kinh tế chính trị