ba rê
音声
バレエの異綴 envariant spelling of ba-rê
名詞
バレエの異綴
variant spelling of ba-rê
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
バレエの異綴
接続・論理
「ba-rê」の異綴、一般的なベトナム語の文章で用いられる。
vi Anh ấy đang tập các động tác ba rê cơ bản.
ja 彼は基本的なバレエの動きを練習している。
構成
ba / rê
▸
構成
ba / rê
類語
rủ rê / thuốc rê
▸
類語
rủ rê / thuốc rê
用法
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi …
▸
用法
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi …