bủn rủn
発音
北部
/ɓṵn˧˩˧ zṵn˧˩˧/
中部
/ɓuŋ˧˩˨ ʐuŋ˧˩˨/
南部
/ɓuŋ˨˩˦ ɹuŋ˨˩˦/
音声
力ない enweak
形容詞
力ない
weak
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
力ない
性質・状態
過度の疲労や恐怖で手足に力が入らない状態。
vi Tay chân tôi bủn rủn vì quá sợ hãi.
ja 激しい恐怖で手足が力ない。
構成
bủn / rủn / bủn + rủn の複合
▸
構成
bủn / rủn / bủn + rủn の複合
成り立ちbủn + rủn の複合
類語
đuối / bần thần / kiệt quệ / kiệt cùng …
▸
類語
đuối / bần thần / kiệt quệ / kiệt cùng …
用法
rủn tỉ / rủn chí
▸
用法
rủn tỉ / rủn chí