bợn cợn
発音
北部
/ɓə̰ːʔn˨˩ kə̰ːʔn˨˩/
中部
/ɓə̰ːŋ˨˨ kə̰ːŋ˨˨/
南部
/ɓəːŋ˨˩˨ kəːŋ˨˩˨/
名残惜しい enlingering
形容詞
名残惜しい
lingering
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
名残惜しい
性質・状態
長引いたり、完全に消えずに残っている性質。
vi Cốc nước vẫn còn những vẩn đục bợn cợn chưa tan hết.
ja 水にはまだ溶け残った粒子がある。
構成
bợn
▸
構成
bợn
類語
bợn / lợn cợn
▸
類語
bợn / lợn cợn