bốn chân
四本足の enfour-legged
形容詞
四本足の
four-legged
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
四本足の
性質・状態
4本の足を持つ動物や物体。
vi Cái bàn này có bốn chân rất vững chắc.
ja このテーブルには丈夫な4本の足があります。
構成
bốn / chân / 𦊚蹎
▸
構成
bốn / chân / 𦊚蹎
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦊚蹎
音節ごとの候補
bốn
𦊚
chân
蹎
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bốn / bốn mươi / bốn mùa
▸
類語
bốn / bốn mươi / bốn mùa
用法
bốn bể / bốn phương / mười bốn / năm châu bốn bể …
▸
用法
bốn bể / bốn phương / mười bốn / năm châu bốn bể …