bố cục
発音
北部
/ɓo˧˥ kṵʔk˨˩/
中部
/ɓo̰˩˧ kṵk˨˨/
南部
/ɓo˧˥ kuk˨˩˨/
音声
構造 enstructure
名詞
構造
structure
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
構造 (structure)
語義 1
名詞
構造
性質・状態
複雑な物事の各部分の配置や関係。
vi Bố cục của bài thuyết trình này rất logic và dễ hiểu.
ja このプレゼンテーションの構造は非常に論理的でわかりやすい。
語義 2
名詞
構成
全体が様々な部分からどのように構成されているかということ。
vi Sự hài hòa trong bố cục làm cho bức tranh trở nên đẹp hơn.
ja 構成の調和がその絵をより美しくしている。
構成 (structure)
語義 1
動詞
構成する
特定のやり方で物事の部分や要素を組織または配置すること。
vi Bạn nên bố cục lại các phần trong báo cáo cho hợp lý.
ja 報告書のセクションを合理的に構成し直すべきだ。
構成
bố / cục
▸
構成
bố / cục
用法
khủng bố / bố thí / bố mẹ / bố láo …
▸
用法
khủng bố / bố thí / bố mẹ / bố láo …