bếp núc
発音
北部
/ɓep˧˥ nuk˧˥/
中部
/ɓḛp˩˧ nṵk˩˧/
南部
/ɓep˧˥ nuk˧˥/
炊事 enkitchen
2 語義
2 構成語
名詞
炊事
kitchen
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
名詞
語義 1
名詞
炊事
性質・状態
家庭での調理や台所仕事全般。
vi Cô ấy rất giỏi trong việc bếp núc.
ja 彼女は炊事がとても上手だ。
形容詞
語義 2
形容詞
料理の
料理や家事に関連する事項。
vi Các vấn đề bếp núc luôn được bà nội quan tâm.
ja 料理のことはいつも祖母が気にかけている。