bằng mọi giá
何としても enat all costs
副詞
何としても
at all costs
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
何としても
接続・論理
どのような困難や代償があろうとも。
vi Chúng ta phải hoàn thành dự án này bằng mọi giá.
ja 私たちは何としてもこのプロジェクトを完成させる。
構成
bằng / bằng + mọi + giá の複合 / 凭每價
▸
構成
bằng / bằng + mọi + giá の複合 / 凭每價
成り立ちbằng + mọi + giá の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
凭每價
音節ごとの候補
bằng
凭
mọi
每(𤞦 / 𧖦)
giá
價
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
何としても
▸
類語
何としても
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng