bằng hữu
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ hiʔiw˧˥/
中部
/ɓaŋ˧˧ hɨw˧˩˨/
南部
/ɓaŋ˨˩ hɨw˨˩˦/
音声
仲間 encompanion
名詞
仲間
companion
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
仲間
家族・友人
困難や喜びを分かち合う親しい友人や同行者。
vi Họ là những người bằng hữu thân thiết luôn giúp đỡ lẫn nhau.
ja 彼らは互いに助け合う親しい友人だ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
proper name
A proper name.
vi Tên "bằng hữu" xuất hiện trong văn bản.
ja The name "Bằng Hữu" appears in the text.
構成
bằng / hữu / 朋友
▸
構成
bằng / hữu / 朋友
漢字
出典照合済み
代表候補
朋友
音節ごとの候補
bằng
凭
hữu
有(友 / 右)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
友人
▸
類語
友人
用法
bằng hữu chi giao / công bằng / đồng bằng / cao bằng …
▸
用法
bằng hữu chi giao / công bằng / đồng bằng / cao bằng …