bằng an
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ aːn˧˧/
中部
/ɓaŋ˧˧ aːŋ˧˥/
南部
/ɓaŋ˨˩ aːŋ˧˧/
音声
平和な enpeaceful
形容詞
平和な
peaceful
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
平和な 性質・状態
災難や悩みから解放され、安定した静かな状態。
vi Tôi mong muốn có một cuộc sống bằng an và tĩnh lặng.
ja 私は平和で静かな生活を望んでいる。
固有名詞
語義 2
固有名詞
バンアン
ベトナムの地名。
vi Bằng An là một địa danh.
ja Bằng Anは地名である。
構成
bằng / an / 平安
▸
構成
bằng / an / 平安
漢字
出典照合済み
代表候補
平安
音節ごとの候補
bằng
凭
an
安
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …