bắn cung
発音
北部
/ɓan˧˥ kuŋ˧˧/
中部
/ɓa̰ŋ˩˧ kuŋ˧˥/
南部
/ɓaŋ˧˥ kuŋ˧˧/
音声
弓道をする ento practice archery
動詞
弓道をする
to practice archery
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
弓道をする
基本動詞
弓を使って矢を射る行為。
vi Anh ấy học bắn cung từ khi còn nhỏ.
ja 彼は小さい頃から弓道を習っている。
名詞
語義 2
名詞
アーチェリー
弓を使用するスポーツや技能。
vi Bắn cung là một môn thể thao đòi hỏi sự tập trung cao.
ja アーチェリーは高い集中力を要するスポーツだ。
構成
bắn / cung / 拌宮
▸
構成
bắn / cung / 拌宮
漢字
音節対応から推定
代表候補
拌宮
音節ごとの候補
bắn
拌(𡭉 / 𢏑 / 𨉠)
cung
宮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bần cùng / bắn / bắn tỉa / bắn hơi …
▸
類語
bần cùng / bắn / bắn tỉa / bắn hơi …
用法
săn bắn / bắn tin / ngừng bắn / quân ta bắn quân mình …
▸
用法
săn bắn / bắn tin / ngừng bắn / quân ta bắn quân mình …