bắc mỹ an
発音
北部
/ɓak˧˥ miʔi˧˥ aːn˧˧/
中部
/ɓa̰k˩˧ mi˧˩˨ aːŋ˧˥/
南部
/ɓak˧˥ mi˨˩˦ aːŋ˧˧/
バックミーアン enplace name
固有名詞
バックミーアン
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
バックミーアン
ベトナムにある地名。
vi Bắc Mỹ An là tên của một địa danh.
ja バックミーアンは地名である。
構成
bắc
▸
構成
bắc
用法
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc
▸
用法
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc