bắc kỳ
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞である。
vi Tên "bắc kỳ" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Bắc Kỳ」という名前が本文に現れる。
構成
bắc / kỳ / 北圻
▸
構成
bắc / kỳ / 北圻
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
北圻
音節ごとの候補
bắc
𢫣
kỳ
奇
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc …
▸
用法
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc …