bắc ca-rô-li-na
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
文化・固有名詞
地名を表す固有名詞。
vi Bắc Ca-rô-li-na là tên của một địa danh.
ja 北カロライナは地名です。
構成
bắc
▸
構成
bắc
用法
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc
▸
用法
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc