bắc bán cầu
発音
北部
/ɓak˧˥ ɓaːn˧˥ kə̤w˨˩/
中部
/ɓa̰k˩˧ ɓa̰ːŋ˩˧ kəw˧˧/
南部
/ɓak˧˥ ɓaːŋ˧˥ kəw˨˩/
音声
北半球 ennorthern hemisphere
名詞
北半球
northern hemisphere
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
北半球
地形・環境
地球の赤道より北側にある半分。
vi Nhiều quốc gia lớn nằm hoàn toàn ở bắc bán cầu.
ja 多くの大国が完全に北半球に位置している。
構成
bắc / bán cầu / 漢越語。漢字は 北半球 …
▸
構成
bắc / bán cầu / 漢越語。漢字は 北半球 …
成り立ち漢越語。漢字は 北半球
漢字
出典照合済み
代表候補
北半球
音節ごとの候補
bắc
𢫣
bán
半
cầu
求
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc …
▸
用法
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc …