bầu rượu
音声
瓢箪 enwine gourd
名詞
瓢箪
wine gourd
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
瓢箪
台所用品・道具
Kitchenware
酒や水を入れる乾燥させた瓢箪。
vi Ông cụ mang theo một bầu rượu bên mình.
ja 老人は瓢箪を腰に下げている。
構成
bầu / rượu / bầu + rượu の複合 …
▸
構成
bầu / rượu / bầu + rượu の複合 …
成り立ちbầu + rượu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
瓢𤄍
音節ごとの候補
bầu
瓢(匏)
rượu
𤄍(𨢇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bầu trời / bầu cua cá cọp / đi bầu / bầu bạn …
▸
用法
bầu trời / bầu cua cá cọp / đi bầu / bầu bạn …