bầu không khí
音声
雰囲気 enatmosphere
名詞
雰囲気
atmosphere
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
雰囲気
接続・論理
The ambient mood and feel of a place or situation.
構成
bầu / không khí / 瓢空氣
▸
構成
bầu / không khí / 瓢空氣
漢字
音節対応から推定
代表候補
瓢空氣
音節ごとの候補
bầu
瓢(匏)
không
空
khí
氣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bầu trời / bầu cua cá cọp / đi bầu / bầu bạn …
▸
用法
bầu trời / bầu cua cá cọp / đi bầu / bầu bạn …